menu_book
見出し語検索結果 "tai nạn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tai nạn" (5件)
tai nạn giao thông
日本語
名交通事故
yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn
日本語
名加害者請求
cấu trừ bồi thường tai nạn (do sơ suất của cả 2 bê
日本語
名過失相殺
tai nạn giao thông
日本語
名交通事故
người gây tai nạn
日本語
名加害者
format_quote
フレーズ検索結果 "tai nạn" (2件)
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
彼が事故にあったと聞いて驚いた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)